英文字典中文字典


英文字典中文字典51ZiDian.com



中文字典辞典   英文字典 a   b   c   d   e   f   g   h   i   j   k   l   m   n   o   p   q   r   s   t   u   v   w   x   y   z       







请输入英文单字,中文词皆可:


请选择你想看的字典辞典:
单词字典翻译
721143查看 721143 在百度字典中的解释百度英翻中〔查看〕
721143查看 721143 在Google字典中的解释Google英翻中〔查看〕
721143查看 721143 在Yahoo字典中的解释Yahoo英翻中〔查看〕





安装中文字典英文字典查询工具!


中文字典英文字典工具:
选择颜色:
输入中英文单字

































































英文字典中文字典相关资料:


  • VTV Go
    Toàn bộ nội dung trên VTVgo dịch vụ VTVgo Plus (bao gồm kênh truyền hình, phim, chương trình giải trí, thể thao…, và các nội dung có bản quyền khác) được cung cấp trên cơ sở giấy phép sử dụng mà VTV nhận từ các chủ sở hữu quyền
  • VTV Go - TV Mọi nơi, Mọi lúc – Apps on Google Play
    VTVGo application provides online content anytime, anywhere on any device, allowing millions of viewers to watch TV channels, broadcasted programs, on-demand videos of various genres: prestigious
  • VTV Go for Smart TV - Apps on Google Play
    VTVgo TV is the official online TV system of Vietnam Television This app allows millions of viewers to watch live TVs, replays or themed-watch programs as well as enjoy the largest exclusive
  • VTV Go : Hợp nhất ứng dụng VTV Giải trí vào Nền tảng truyền . . .
    VTV vn - Đài THVN đã quyết định hợp nhất ứng dụng VTV Giải trí vào Nền tảng truyền hình số Quốc gia VTV Go từ ngày 1 7 2023, nhằm phục vụ tốt hơn nhu cầu khán giả
  • Xem truyền hình trực tuyến VTVGo : VTVgo trở thành ứng dụng . . .
    VTV vn - Với hơn 8 triệu người dùng thường xuyên, VTVGo đã trở thành người bạn quen thuộc của mọi người, mọi nhà chỉ với một thiết bị di dộng có kết nối mạng
  • Trang chủ | VTVgo
    VTVgo là sản phẩm của VTV, cung cấp nội dung trực tuyến đa dạng gồm kênh truyền hình, xem lại chương trình, Phim truyền hình, Video tin tức, Giải trí, Thể thao
  • VTV Go - Tải VTVgo - Download. com. vn
    VTV Go là ứng dụng xem truyền hình trực tuyến chính thức của Đài Truyền hình Việt Nam, cho phép người dùng theo dõi đầy đủ các kênh VTV mọi lúc, mọi nơi chỉ với một thiết bị có kết nối Internet





中文字典-英文字典  2005-2009