英文字典中文字典


英文字典中文字典51ZiDian.com



中文字典辞典   英文字典 a   b   c   d   e   f   g   h   i   j   k   l   m   n   o   p   q   r   s   t   u   v   w   x   y   z       







请输入英文单字,中文词皆可:

picayune    音标拼音: [p,ɪkij'un]
n. 小钱币,五分钱币,无聊之物
a. 无聊的,不值钱的

小钱币,五分钱币,无聊之物无聊的,不值钱的

picayune
adj 1: (informal) small and of little importance; "a fiddling
sum of money"; "a footling gesture"; "our worries are
lilliputian compared with those of countries that are at
war"; "a little (or small) matter"; "a dispute over
niggling details"; "limited to petty enterprises";
"piffling efforts"; "giving a police officer a free meal
may be against the law, but it seems to be a picayune
infraction" [synonym: {fiddling}, {footling}, {lilliputian},
{little}, {niggling}, {piddling}, {piffling}, {petty},
{picayune}, {trivial}]

Picayune \Pic`a*yune"\, n. [From the language of the Caribs.]
A small coin of the value of six and a quarter cents. See
{Fippenny bit}. [Local, U.S.]
[1913 Webster]
[1913 Webster]

147 Moby Thesaurus words for "picayune":
a continental, a curse, a damn, a darn, a hoot, bagatelle, bauble,
bean, bibelot, bickering, bit, brass farthing, button, captious,
caviling, cent, choplogic, curio, cursory, depthless, detailed,
equivocatory, evasive, exact, farce, farthing, feather, few, fig,
finicky, fleabite, folderol, footling, fribble, frippery, full,
fussy, gaud, gewgaw, gimcrack, hair, hairsplitting, halfpenny,
hedging, hill of beans, immateriality, inconsequence, inconsequent,
inconsequential, inconsequentiality, inconsiderable,
inconsiderableness, indifference, ineffectuality, inferiority,
insignificance, insignificant, irrelevance, jerkwater, jest, joke,
kickshaw, knickknack, knickknackery, little, littleness,
logic-chopping, low, low priority, marginality, meager, measly,
meticulous, miniature, minikin, minute, mockery, molehill,
negligibility, negligible, nice, niggling, nit-picking,
no great shakes, one-horse, paltering, paltry, particular,
peppercorn, pettifogging, pettiness, petty, picayunish,
picayunishness, piddling, piffling, pin, pinch of snuff, pinprick,
pokiness, poky, precise, puniness, punk, puny, pussyfooting,
quibbling, rap, red cent, row of pins, rush, secondariness,
shallow, shit, short, shuffling, skin-deep, slightness, small,
small-beer, small-time, smallness, snap, sneeshing, sou, special,
specific, straw, superficial, tinhorn, tiny, toy, trichoschistic,
trifle, trifling, trinket, trivial, triviality, tuppence,
two cents, two-bit, two-by-four, twopence, unimportance,
unimpressiveness, unnoteworthiness, whim-wham


请选择你想看的字典辞典:
单词字典翻译
Picayune查看 Picayune 在百度字典中的解释百度英翻中〔查看〕
Picayune查看 Picayune 在Google字典中的解释Google英翻中〔查看〕
Picayune查看 Picayune 在Yahoo字典中的解释Yahoo英翻中〔查看〕





安装中文字典英文字典查询工具!


中文字典英文字典工具:
选择颜色:
输入中英文单字

































































英文字典中文字典相关资料:


  • BBC News, Tiếng Việt - Tin chính
    Một phụ nữ lần đầu tiên lên tiếng công khai rằng cô bị tội phạm tình dục bị kết án Jeffrey Epstein đánh thuốc mê và cưỡng hiếp
  • BBC News Tiếng Việt - Facebook
    Trả lời câu hỏi của phóng viên báo South China Morning Post hôm 21 3, bà Hằng nói rằng Việt Nam "có đầy đủ chứng cứ lịch sử và cơ sở pháp lý" để khẳng định chủ quyền đối với quần đảo Hoàng Sa, trong đó có Đá Hải Sâm, phù hợp với luật pháp quốc tế
  • BBC News Tiếng Việt - YouTube
    BBC NEWS TIẾNG VIỆT - Trang thông tin Thời sự xã hội, Trong nước Quốc tế được cập nhật một cách nhanh nhạy, chính xác, bất thiên vị bằng tiếng Việt
  • Việt Nam - BBC News Tiếng Việt
    Việt Nam nhắm thỏa thuận 5G mới với Trung Quốc, bất chấp Mỹ cảnh báo 7 tháng 3 năm 2026
  • BBC Tiếng Việt nói lời từ biệt London sau hơn 70 năm
    BBC Tiếng Việt cùng một số ban châu Á khác tổ chức buổi chia tay hôm 22 9 tại trụ sở của BBC ở London, đánh dấu chấm hết cho chương sử kéo dài nhiều thập niên mà trong trường hợp của BBC Tiếng Việt là hơn 70 năm
  • Thế giới - BBC News Tiếng Việt
    'Ông ta thích nhìn thấy nỗi sợ hãi trong mắt chúng tôi', những nạn nhân của Epstein nói với BBC 26 tháng 3 năm 2026
  • BBC – Wikipedia tiếng Việt
    BBC BBC (viết tắt của British Broadcasting Corporation, tiếng Việt: Tập đoàn truyền thông Anh Quốc) là tập đoàn phát thanh và truyền hình quốc gia của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
  • - BBC News Tiếng Việt
    Chính phủ Israel cho biết họ đã chấp thuận đề xuất ngừng bắn sau khi "đạt được các mục tiêu" trong các cuộc tấn công nhằm vào Iran Tổng thống Mỹ
  • - BBC News Tiếng Việt
    Hai nước tiếp tục pháo kích qua lại từ sáng sớm 25 7, sau khi đã trải qua một ngày giao tranh ác liệt vào hôm trước Thái Lan cho biết đã có 15 người chết
  • BBC News Tiếng Việt - Videos | Facebook
    Đây là trang Facebook chính thức của BBC News Tiếng Việt, nơi đưa tin tức kịp thời, đa chiều





中文字典-英文字典  2005-2009