英文字典中文字典


英文字典中文字典51ZiDian.com



中文字典辞典   英文字典 a   b   c   d   e   f   g   h   i   j   k   l   m   n   o   p   q   r   s   t   u   v   w   x   y   z       







请输入英文单字,中文词皆可:

bidding    音标拼音: [b'ɪdɪŋ]
n. 命令,邀请,出价

命令,邀请,出价

bidding
投标

bidding
n 1: an authoritative direction or instruction to do something
[synonym: {command}, {bid}, {bidding}, {dictation}]
2: a request to be present; "they came at his bidding" [synonym:
{bidding}, {summons}]
3: (bridge) the number of tricks a bridge player is willing to
contract to make [synonym: {bid}, {bidding}]

Bid \Bid\ (b[i^]d), v. t. [imp. {Bade} (b[a^]d), {Bid}, (Obs.)
{Bad}; p. p. {Bidden}, {Bid}; p. pr. & vb. n. {Bidding}.]
[OE. bidden, prop to ask, beg, AS. biddan; akin to OS.
biddian, Icel. bi[eth]ja, OHG. bittan, G. bitten, to pray,
ask, request, and E. bead, also perh. to Gr. teiqein to
persuade, L. fidere to trust, E. faith, and bide. But this
word was early confused with OE. beden, beoden, AS.
be['o]dan, to offer, command; akin to Icel. bj[=o][eth]a,
Goth. biudan (in comp.), OHG. biotan to command, bid, G.
bieten, D. bieden, to offer, also to Gr. pynqa`nesqai to
learn by inquiry, Skr. budh to be awake, to heed, present
OSlav. bud[=e]ti to be awake, E. bode, v. The word now has
the form of OE. bidden to ask, but the meaning of OE. beden
to command, except in "to bid beads." [root]30.]
[1913 Webster]
1. To make an offer of; to propose. Specifically : To offer
to pay ( a certain price, as for a thing put up at
auction), or to take (a certain price, as for work to be
done under a contract).
[1913 Webster]

2. To offer in words; to declare, as a wish, a greeting, a
threat, or defiance, etc.; as, to bid one welcome; to bid
good morning, farewell, etc.
[1913 Webster]

Neither bid him God speed. --2. John 10.
[1913 Webster]

He bids defiance to the gaping crowd. --Granrille.
[1913 Webster]

3. To proclaim; to declare publicly; to make known. [Mostly
obs.] "Our banns thrice bid !" --Gay.
[1913 Webster]

4. To order; to direct; to enjoin; to command.
[1913 Webster]

That Power who bids the ocean ebb and flow. --Pope
[1913 Webster]

Lord, if it be thou, bid me come unto thee. --Matt.
xiv. 28
[1913 Webster]

I was bid to pick up shells. --D. Jerrold.
[1913 Webster]

5. To invite; to call in; to request to come.
[1913 Webster]

As many as ye shall find, bid to the marriage.
--Matt. xxii.
9
[1913 Webster]

{To bid beads}, to pray with beads, as the Roman Catholics;
to distinguish each bead by a prayer. [Obs.]

{To bid defiance to}, to defy openly; to brave.

{To bid fair}, to offer a good prospect; to make fair
promise; to seem likely.
[1913 Webster]

Syn: To offer; proffer; tender; propose; order; command;
direct; charge; enjoin.
[1913 Webster]


Bidding \Bid"ding\, n.
1. Command; order; a proclamation or notifying. "Do thou thy
master's bidding." --Shak.
[1913 Webster]

2. The act or process of making bids; an offer; a proposal of
a price, as at an auction.
[1913 Webster]


请选择你想看的字典辞典:
单词字典翻译
bidding查看 bidding 在百度字典中的解释百度英翻中〔查看〕
bidding查看 bidding 在Google字典中的解释Google英翻中〔查看〕
bidding查看 bidding 在Yahoo字典中的解释Yahoo英翻中〔查看〕





安装中文字典英文字典查询工具!


中文字典英文字典工具:
选择颜色:
输入中英文单字

































































英文字典中文字典相关资料:


  • Nguoi Viet News
    Khách Mỹ quỵt tiền tiệm nail người Việt ở Long Beach Hàng chục ngàn gia đình Mỹ có thể bị mất trợ cấp gia Ông Việt Nam ở Alaska, đang chờ ‘green card,’ đi trình diện ICE, Breaking News: Trump sẽ phát biểu về tình hình Iran vào ‘giờ vàng’
  • HOA KỲ - Nguoi Viet Online
    Trang web cung cấp tin tức mới nhất về Hoa Kỳ và cộng đồng người Việt
  • Báo Người Việt | Người Việt Online | Tin Tức Mới Nhất Người Việt Hoa Kỳ . . .
    Tin tức mới nhất Người Việt Hoa Kỳ được cập nhật liên tục trên Báo Người Việt Online, nơi bạn dễ dàng theo dõi thông tin cộng đồng, đời sống, việc làm, mua bán và những câu chuyện nổi bật của người Việt tại Mỹ, tất cả chỉ trên một trang duy nhất, nhanh chóng
  • Người Việt Daily News - YouTube
    NGƯỜI VIỆT TVSản phẩm video của Người Việt Daily News ở Orange County, California, Hoa Kỳ Song hành cùng tờ Nhật báo và trang mạng Người Việt Online, Người V
  • Trang nhất - Việt Báo Foundation – A Nonprofit 501 (c) (3) Organization
    Việt Báo Daily News Online Nhà nước Trung Quốc đã sử dụng Văn phòng Kinh tế và Thương mại Hồng Kông (HKETO: Hong Kong Economic and Trade Office) để thực hiện cái mà tòa án Old Bailey (Tòa án Hình sự Trung Ương Anh quốc và xứ Wales)) mô tả là các "hoạt động cảnh sát ngầm" trên lãnh thổ Anh
  • Tin tức nước Mỹ - NguoiViet. us
    Trang Chủ Báo Người Việt | Người Việt Online | Tin Tức Mới Nhất Người Việt Hoa Kỳ Tin tức nước Mỹ Tin tức nước Mỹ USCIS Dự Kiến Nâng Độ Khó Bài Thi Quốc Tịch Mỹ
  • VienDongOnline. Com - Tin tức nhanh cho Người Việt Hải Ngoại
    Tử Vi Đông Phương hàng tuần từ ngày 12 tháng 06, 2026 đến 18 tháng 06, 2026 • Trốn thuế là hành vi làm nhục cộng đồng: đó không phải chuyện khôn ngoan mà là sự phản bội niềm tin xã hội về nghề Nails • Nghi vấn "công an Tàu" tuần tra trên đất Nam Hàn và Canada: liệu có thỏa thuận ngầm và bóng ma đàn áp xuyên
  • Tin Hoa Kỳ - nguoivietboston. com
    [ 06 13 2026 ] Tại Sao Ủng Hộ Trump Bình Luận [ 06 12 2026 ] Mỹ “Chảnh” World Cup Tin Quan Trọng [ 06 12 2026 ] Tại Sao Người Việt Hay So Sánh Và Nó Đang Giết Chúng Ta Như Thế Nào Thơ Văn Nhạc Họa [ 06 13 2026 ] Khóc Thương Thi Sĩ HOA VĂN Tin Quan Trọng 06 15 2026
  • Nguoi Viet Channel - YouTube
    Mang đến cho khán giả những tin tức, phân tích và quan điểm mới nhất về các sự kiện kinh tế và chính trị từ Hoa Kỳ và trên toàn thế giới 🙏 Bringing
  • Báo VnExpress - Báo tiếng Việt nhiều người xem nhất
    VnExpress tin tức mới nhất - Thông tin nhanh chính xác được cập nhật hàng giờ Đọc báo tin tức online Việt Nam Thế giới nóng nhất trong ngày về thể thao, thời sự, pháp luật, kinh doanh,





中文字典-英文字典  2005-2009